水龙卷水龍卷 shuǐ lóng juǎn 水龙卷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水龙卷 trong tiếng Việt vòi rồng (khí tượng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan