Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水龙卷水龍卷

shuǐ lóng juǎn

水龙卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水龙卷 trong tiếng Việt

vòi rồng (khí tượng)

Tra từ liên quan