水龙带水龍帶 shuǐ lóng dài 水龙带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水龙带 trong tiếng Việt ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan