Kết quả tra từ “水鸡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水鸡shuǐ jī
水鸡: gà nước (chi Gallinula); gà nước; ếch
黑水鸡hēi shuǐ jī
黑水鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà nước thường (Gallinula chloropus)
紫水鸡zǐ shuǐ jī
紫水鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà nước màu tím (Porphyrio porphyrio)
口水鸡kǒu shuǐ jī
口水鸡: gà luộc sốt ớt