紫水鸡
(loài chim ở Trung Quốc) gà nước màu tím (Porphyrio porphyrio)
(loài chim ở Trung Quốc) gà nước màu tím (Porphyrio porphyrio)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu mũ nhạt (Columba punicea)
›紫砂zǐ shāmột loại đất sét được tìm thấy ở khu vực Nghi Hưng 宜興|宜兴[Yi2 xing1], dùng làm đồ gốm Nghi Hưng, có màu đặc…
›紫晶zǐ jīngthạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)
›紫红色zǐ hóng sèmàu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín; màu rượu vang đỏ
›紫水晶zǐ shuǐ jīngthạch anh tím
›紫甘蓝zǐ gān lánbắp cải đỏ; bắp cải tím
›紫气zǐ qìmây tím (điềm lành trong chiêm tinh)
›紫石英zǐ shí yīngthạch anh tím
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.