Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水马”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水马shuǐ mǎ

水马: hàng rào chứa nước

Cụm từ
车水马龙chē shuǐ mǎ lóng

车水马龙: dòng xe ngựa không dứt (thành ngữ); giao thông tấp nập

Thành ngữ
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng

抽水马桶: bồn cầu xả nước

Cụm từ