Kết quả tra từ “水马”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水马shuǐ mǎ
水马: hàng rào chứa nước
车水马龙chē shuǐ mǎ lóng
车水马龙: dòng xe ngựa không dứt (thành ngữ); giao thông tấp nập
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng
抽水马桶: bồn cầu xả nước