Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水马水馬

shuǐ mǎ

水马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水马 trong tiếng Việt

hàng rào chứa nước

Tra từ liên quan