Kết quả tra từ “水饺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水饺shuǐ jiǎo
水饺: sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
水饺儿shuǐ jiǎo r
水饺儿: biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3]