Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水饺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水饺shuǐ jiǎo

水饺: sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)

Cụm từ
水饺儿shuǐ jiǎo r

水饺儿: biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3]

Cụm từ