水饺儿水餃兒 shuǐ jiǎo r 水饺儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水饺儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan