Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水饺水餃

shuǐ jiǎo

水饺 là gì?

水饺 [shuǐ jiǎo] có nghĩa là sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水饺 trong tiếng Việt

sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)

Cách đọc và ghi nhớ 水饺

水饺 được đọc là shuǐ jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan