Kết quả cho “水陆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nước và đất; bằng đường thủy và đường bộ; lưỡng cư; cao lương mỹ vị từ đất liền và biển cả
lục quân và hải quân (thời nhà Thanh)
lưỡng cư (phương tiện)
giao thông đường thủy và bộ