水陆两用水陸兩用 shuǐ lù liǎng yòng 水陆两用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水陆两用 trong tiếng Việt lưỡng cư (phương tiện) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan