Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水量”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水量shuǐ liàng

水量: lưu lượng nước; lượng dòng chảy

Cụm từ
降水量jiàng shuǐ liàng

降水量: lượng mưa (khí tượng); lượng mưa đo được

Cụm từ
排水量pái shuǐ liàng

排水量: lượng giãn nước

Cụm từ