Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水轮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水轮shuǐ lún

水轮: bánh xe nước; bánh xe quay trong nhà máy

Cụm từ
风水轮流转fēng shuǐ lún liú zhuàn

风水轮流转: vận may thay đổi; thời thế thay đổi

Cụm từ
风水轮流fēng shuǐ lún liú

风水轮流: xem 風水輪流轉|风水轮流转[feng1 shui3 lun2 liu2 zhuan4]

Cụm từ