Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水轮水輪

shuǐ lún

水轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水轮 trong tiếng Việt

  1. bánh xe nước
  2. bánh xe quay trong nhà máy
Tra từ liên quan