Kết quả cho “水表”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồng hồ nước; chỉ số mực nước
(tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồng hồ nước; chỉ số mực nước
(tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo