Kết quả tra từ “水蛇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水蛇shuǐ shé
水蛇: rắn nước
水蛇腰shuǐ shé yāo
水蛇腰: eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển
水蛇座Shuǐ shé zuò
水蛇座: Hydrus (chòm sao)