Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水蛇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水蛇shuǐ shé

水蛇: rắn nước

Cụm từ
水蛇腰shuǐ shé yāo

水蛇腰: eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển

Cụm từ
水蛇座Shuǐ shé zuò

水蛇座: Hydrus (chòm sao)

Cụm từ