Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水蛇

shuǐ shé

水蛇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水蛇 trong tiếng Việt

rắn nước

Tra từ liên quan