水蛇腰 shuǐ shé yāo 水蛇腰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水蛇腰 trong tiếng Việt eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan