Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水蛇腰

shuǐ shé yāo

水蛇腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水蛇腰 trong tiếng Việt

eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển

Tra từ liên quan