Kết quả cho “水管”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ống nước
thợ sửa ống nước
mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống
thợ sửa ống nước
ống thoát nước
trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)
ống thoát nước; ống xả nước
ống nước thải
ống thoát nước; ống máng xối
ống; đường ống
ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt