水管面水管麵 shuǐ guǎn miàn 水管面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水管面 trong tiếng Việt mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan