Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水管面水管麵

shuǐ guǎn miàn

水管面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水管面 trong tiếng Việt

mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống

Tra từ liên quan