Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水深”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水深shuǐ shēn

水深: độ sâu (của thuỷ lộ); đo độ sâu

Cụm từ
水深火热shuǐ shēn huǒ rè

水深火热: nước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ (thành ngữ)

Thành ngữ