Kết quả tra từ “水泥”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水泥shuǐ ní
水泥: xi măng; LT:袋[dai4]
钢骨水泥gāng gǔ shuǐ ní
钢骨水泥: bê tông cốt thép
钢筋水泥gāng jīn shuǐ ní
钢筋水泥: bê tông cốt thép
硅酸盐水泥guī suān yán shuǐ ní
硅酸盐水泥: xi măng Portland
白水泥bái shuǐ ní
白水泥: xi măng trắng