钢骨水泥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钢骨水泥
bê tông cốt thép
Giản thể钢骨水泥
Phồn thể鋼骨水泥
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng