Kết quả tra từ “水母”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水母shuǐ mǔ
水母: sứa
水母体shuǐ mǔ tǐ
水母体: sứa
灯塔水母dēng tǎ shuǐ mǔ
灯塔水母: sứa bất tử (Turritopsis dohrnii)
栉水母zhì shuǐ mǔ
栉水母: sứa lược (Ctenophora)
桃花水母táo huā shuǐ mǔ
桃花水母: sứa nước ngọt (Craspedacusta)
座生水母zuò shēng shuǐ mǔ
座生水母: hải quỳ
僧帽水母sēng mào shuǐ mǔ
僧帽水母: (động vật học) sứa chiến binh Bồ Đào Nha (Physalia physalis)