僧帽水母 sēng mào shuǐ mǔ 僧帽水母 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 僧帽水母 trong tiếng Việt (động vật học) sứa chiến binh Bồ Đào Nha (Physalia physalis) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan