Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃花水母

táo huā shuǐ mǔ

桃花水母 là gì?

桃花水母 [táo huā shuǐ mǔ] có nghĩa là sứa nước ngọt (Craspedacusta).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃花水母 trong tiếng Việt

sứa nước ngọt (Craspedacusta)

Cách đọc và ghi nhớ 桃花水母

桃花水母 được đọc là táo huā shuǐ mǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sứa nước ngọt (Craspedacusta)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan