Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水果”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水果shuǐ guǒ

水果: trái cây; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
水果酒shuǐ guǒ jiǔ

水果酒: (Đài Loan) rượu trái cây

Cụm từ
水果刀shuǐ guǒ dāo

水果刀: dao gọt trái cây; dao trái cây; LT:把[ba3]

Cụm từ