Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水果刀

shuǐ guǒ dāo

水果刀 là gì?

水果刀 [shuǐ guǒ dāo] có nghĩa là dao gọt trái cây; dao trái cây; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水果刀 trong tiếng Việt

  1. dao gọt trái cây
  2. dao trái cây
  3. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 水果刀

水果刀 được đọc là shuǐ guǒ dāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dao gọt trái cây; dao trái cây; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan