Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水族”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水族shuǐ zú

水族: thuật ngữ chung cho động vật dưới nước

Cụm từ
水族馆shuǐ zú guǎn

水族馆: thuỷ cung (mở cho công chúng)

Cụm từ
水族箱shuǐ zú xiāng

水族箱: bể cá; bể nuôi cá

Cụm từ
三都水族自治县Sān dū shuǐ zú Zì zhì xiàn

三都水族自治县: huyện tự trị dân tộc Thủy Tam Đô, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ