Kết quả tra từ “水力发电”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水力发电shuǐ lì fā diàn
水力发电: thuỷ điện
水力发电站shuǐ lì fā diàn zhàn
水力发电站: nhà máy thủy điện