Kết quả tra từ “氧基”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧基yǎng jī
氧基: alkoxy (hóa học)
苯氧基běn yǎng jī
苯氧基: phenoxy (hóa học)
甲氧基jiǎ yǎng jī
甲氧基: nhóm metoxy (hóa học)
烷氧基wán yǎng jī
烷氧基: alkoxy (hoá học)
乙氧基yǐ yǎng jī
乙氧基: nhóm ethoxy (hóa học)