Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氧化铀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
氧化铀
yǎng huà yóu

oxit urani

Cụm từ
二氧化铀
èr yǎng huà yóu

điôxít urani; urani điôxít

Cụm từ