Kết quả tra từ “氧化铀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧化铀yǎng huà yóu
氧化铀: oxit urani
二氧化铀èr yǎng huà yóu
二氧化铀: điôxít urani; urani điôxít