Kết quả tra từ “氧化钙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧化钙yǎng huà gài
氧化钙: oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)
氢氧化钙qīng yǎng huà gài
氢氧化钙: hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi