Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氧化剂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
氧化剂yǎng huà jì

氧化剂: chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Cụm từ
抗氧化剂kàng yǎng huà jì

抗氧化剂: chất chống oxy hóa

Cụm từ