Kết quả tra từ “氧化剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧化剂yǎng huà jì
氧化剂: chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa
抗氧化剂kàng yǎng huà jì
抗氧化剂: chất chống oxy hóa