Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氛”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
fēn

氛: khí độc; hơi

Từ vựng
氛围fēn wéi

氛围: bầu không khí; không khí

Cụm từ
炒热气氛chǎo rè qì fēn

炒热气氛: khuấy động không khí

Cụm từ
炒气氛chǎo qì fēn

炒气氛: khuấy động không khí

Cụm từ
气氛qì fēn

气氛: bầu không khí; tâm trạng

Cụm từ