Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气象局”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气象局qì xiàng jú

气象局: cục khí tượng; văn phòng khí tượng

Cụm từ
中国气象局Zhōng guó Qì xiàng jú

中国气象局: Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA)

Cụm từ