Kết quả tra từ “气筒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气筒qì tǒng
气筒: dụng cụ bơm; bơm xe đạp
打气筒dǎ qì tǒng
打气筒: bơm xe đạp
出气筒chū qì tǒng
出气筒: (nghĩa bóng) bao cát; mục tiêu cơn giận không đáng