出气筒出氣筒 chū qì tǒng 出气筒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出气筒 trong tiếng Việt (nghĩa bóng) bao cát; mục tiêu cơn giận không đáng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan