Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出气筒出氣筒

chū qì tǒng

出气筒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出气筒 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) bao cát; mục tiêu cơn giận không đáng

Tra từ liên quan