Kết quả tra từ “气焰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气焰qì yàn
气焰: ngạo mạn; kiêu căng
嚣张气焰xiāo zhāng qì yàn
嚣张气焰: thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa