Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “气溶胶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
气溶胶
qì róng jiāo

khí dung

Cụm từ
气溶胶侦察仪
qì róng jiāo zhēn chá yí

máy dò khí dung

Cụm từ