Kết quả tra từ “气溶胶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气溶胶qì róng jiāo
气溶胶: khí dung
气溶胶侦察仪qì róng jiāo zhēn chá yí
气溶胶侦察仪: máy dò khí dung