Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “气派”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
气派
qì pài

ấn tượng; phong cách; nguy nga; tướng mạo uy nghi; phong thái đĩnh đạc

Cụm từ
有气派
yǒu qì pài

oai vệ

Cụm từ