Kết quả tra từ “气派”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气派qì pài
气派: ấn tượng; phong cách; nguy nga; tướng mạo uy nghi; phong thái đĩnh đạc
有气派yǒu qì pài
有气派: oai vệ