Kết quả cho “气宇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dáng vẻ; phong thái
có dáng vẻ oai phong; dáng vẻ ấn tượng; nhìn thẳng thắn và ấn tượng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dáng vẻ; phong thái
có dáng vẻ oai phong; dáng vẻ ấn tượng; nhìn thẳng thắn và ấn tượng