Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气圈”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气圈qì quān

气圈: (hành tinh) khí quyển; (y học) vòng khí; đệm khí

Cụm từ
磁气圈cí qì quān

磁气圈: tầng từ quyển

Cụm từ
大气圈dà qì quān

大气圈: khí quyển

Cụm từ