Kết quả tra từ “气圈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气圈qì quān
气圈: (hành tinh) khí quyển; (y học) vòng khí; đệm khí
磁气圈cí qì quān
磁气圈: tầng từ quyển
大气圈dà qì quān
大气圈: khí quyển