Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气口”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气口qì kǒu

气口: vị trí trên cổ tay nơi đo mạch trong y học cổ truyền

Cụm từ
出气口chū qì kǒu

出气口: cửa thoát khí; lối thoát cảm xúc

Cụm từ