Kết quả tra từ “气口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气口qì kǒu
气口: vị trí trên cổ tay nơi đo mạch trong y học cổ truyền
出气口chū qì kǒu
出气口: cửa thoát khí; lối thoát cảm xúc