出气口出氣口 chū qì kǒu 出气口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出气口 trong tiếng Việt cửa thoát khílối thoát cảm xúc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan