Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出气口出氣口

chū qì kǒu

出气口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出气口 trong tiếng Việt

  1. cửa thoát khí
  2. lối thoát cảm xúc
Tra từ liên quan