Kết quả tra từ “气化”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气化qì huà
气化: hóa hơi; bốc hơi; chế hoà khí; chuyển hóa khí trong y học cổ truyền (tức là chuyển hóa âm dương khí sinh mệnh); khử tiếng của phụ âm hữu thanh
电气化diàn qì huà
电气化: điện khí hóa
膀胱气化páng guāng qì huà
膀胱气化: (Đông y) quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu
理气化痰lǐ qì huà tán
理气化痰: (Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm