Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气势”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气势qì shì

气势: tác phong oai nghiêm; sự cao cả; hùng vĩ; diện mạo năng động; sinh lực

Cụm từ
气势汹汹qì shì xiōng xiōng

气势汹汹: hung hăng; hung tợn; hống hách

Cụm từ
气势宏伟qì shì hóng wěi

气势宏伟: oai vệ; tráng lệ

Cụm từ
气势凌人qì shì líng rén

气势凌人: ngạo mạn và hống hách

Cụm từ