Kết quả tra từ “气候学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气候学qì hòu xué
气候学: khí hậu học
气候学家qì hòu xué jiā
气候学家: nhà khí hậu học
古气候学gǔ qì hòu xué
古气候学: cổ khí hậu học