Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气候学家氣候學家

qì hòu xué jiā

气候学家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气候学家 trong tiếng Việt

nhà khí hậu học

Tra từ liên quan