Kết quả tra từ “民歌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民歌mín gē
民歌: bài hát dân gian; LT:支[zhi1],首[shou3]
民歌手mín gē shǒu
民歌手: ca sĩ nhạc dân gian